so đũa

Học thuật
Thân thiện
so đũa

Hai bạn nhỏ chơi trò so đũa trên chiếu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động chọn lựa ghép các chiếc đũa thành từng đôi sao cho chúng tương xứng với nhau, thường trước khi dùng bữa hoặc sau khi rửa sạch. Đây một thao tác cụ thể, thường được thực hiện bằng cách cầm một đũa lựa chọn từng cặp kích thước, chất liệu, hoa văn giống nhau.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mẹ tôi thường so đũa cẩn thận trước khi bày lên mâm cơm.
    • Sau khi rửa, chị ấy ngồi so đũa lại cho vào ống.
    • Công việc so đũa tưởng chừng đơn giản nhưng cần sự tỉ mỉ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "so đũa" trong văn hóa: Hành động này phản ánh sự ngăn nắp, chu đáo trong nếp sinh hoạt gia đình Việt Nam, thể hiện sự quan tâm đến những chi tiết nhỏ trước bữa ăn.
  • Ẩn dụ về sự phù hợp: Trong một số ngữ cảnh ít phổ biến hơn, "so đũa" có thể được dùng với ý ẩn dụ để chỉ việc lựa chọn, ghép đôi những thứ sao cho phù hợp, hài hòa với nhau.
Biến thể từ gần giống
  • Chọn đũa: Cụm từ gần nghĩa, nhưng thiếu tính chất cụ thể của việc "ghép thành đôi" như "so đũa".
  • Xếp đũa: Hành động sắp xếp đũa cho ngay ngắn, có thể bao gồm hoặc không bao gồm việc ghép đôi.
Từ đồng nghĩa
  • Ghép đôi đũa: Diễn đạt ý nghĩa ghép đôi tương tự.
  • Lựa đũa: Nhấn mạnh khía cạnh lựa chọn.
Thành ngữ liên quan
  • "Đũa đôi, chèo bạn": Thành ngữ nói về sự ghép đôi, đôi cặp. Hành động "so đũa" một biểu hiện cụ thể của quan niệm này trong đời sống thường nhật.
so đũa

Hai bạn nhỏ chơi trò so đũa trên chiếu.

  1. Chọn những chiếc đũa bằng nhau cho thành đôi rồi rút từng đôi ra khỏi nắm đũa.